寸鐵在手 cùn tiě zāi shǒu · thốn thiết tại thủ Hán Việt: thốn thiết tại thủ · Pinyin: cùn tiě zāi shǒu Tổng quan Cấu tạo: 寸 (thốn) + 鐵 (thiết) + 在 (tại) + 手 (thủ)Pinyincùn tiě zāi shǒuHán Việtthốn thiết tại thủCấu tạo寸 + 鐵 + 在 + 手 · thốn + thiết + tại + thủ nghĩa thành phần: thốn + thiết + tại + thủ