寸鐵殺人 cùn tiě shā rén · thốn thiết sát nhân Hán Việt: thốn thiết sát nhân · Pinyin: cùn tiě shā rén Tổng quan Cấu tạo: 寸 (thốn) + 鐵 (thiết) + 殺 (sát) + 人 (nhân)Pinyincùn tiě shā rénHán Việtthốn thiết sát nhânCấu tạo寸 + 鐵 + 殺 + 人 · thốn + thiết + sát + nhân nghĩa thành phần: thốn + thiết + sát + nhân