寸鐵在手

cùn tiě zāi shǒu thốn thiết tại thủ

Hán Việt: thốn thiết tại thủ · Pinyin: cùn tiě zāi shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (thốn) + (thiết) + (tại) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寸铁:很短的兵器。手里拿着一件短小的兵器。
  • Tân Hoa Tự Điển 寸铁很短的兵器。手里拿着一件短小的兵器。