寸長尺技

cùn cháng chǐ jì thốn trường xích kĩ

Hán Việt: thốn trường xích kĩ · Pinyin: cùn cháng chǐ jì

Tổng quan

Cấu tạo: (thốn) + (trường) + (xích) + (kĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 很小的才能技藝。《二刻拍案驚奇》卷三九:「可見天下寸長尺技,俱有用處。」