寸陰尺璧

cùn yīn chǐ bì thốn âm xích bích

Hán Việt: thốn âm xích bích · Pinyin: cùn yīn chǐ bì

Tổng quan

Cấu tạo: (thốn) + (âm) + (xích) + (bích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 寸陰,極短的時間。尺璧,一尺大的圓形美玉。寸陰尺璧指短暫的光陰比珍寶更加可貴。語本《淮南子.原道》:「故聖人不貴尺之璧而重寸之陰,時難得而易失也。」

Eng

  • Cihui 寸陰尺璧 ùnyīnchǐbì id. Time is money.