寸陰是惜 cùn yīn shì xī · thốn âm thị tích Hán Việt: thốn âm thị tích · Pinyin: cùn yīn shì xī Tổng quan Cấu tạo: 寸 (thốn) + 陰 (âm) + 是 (thị) + 惜 (tích)Pinyincùn yīn shì xīHán Việtthốn âm thị tíchCấu tạo寸 + 陰 + 是 + 惜 · thốn + âm + thị + tích nghĩa thành phần: thốn + âm + thị + tích Nghĩa EngCihui 寸陰是惜 ùnyīnshìxī f.e. Be careful of one's time.