寸陰是競 cùn yīn shì jìng · thốn âm thị cạnh Hán Việt: thốn âm thị cạnh · Pinyin: cùn yīn shì jìng Tổng quan Cấu tạo: 寸 (thốn) + 陰 (âm) + 是 (thị) + 競 (cạnh)Pinyincùn yīn shì jìngHán Việtthốn âm thị cạnhCấu tạo寸 + 陰 + 是 + 競 · thốn + âm + thị + cạnh nghĩa thành phần: thốn + âm + thị + cạnh