寸隙難留 thốn khích nan lưu Hán Việt: thốn khích nan lưu Tổng quan Cấu tạo: 寸 (thốn) + 隙 (khích) + 難 (nan) + 留 (lưu)Hán Việtthốn khích nan lưuCấu tạo寸 + 隙 + 難 + 留 · thốn + khích + nan + lưu nghĩa thành phần: thốn + khích + nan + lưu Nghĩa EngCihui 寸隙難留 ùnxìnánliú f.e. Time waits for no man.