寸馬豆人

cùn má dòu rén thốn mã đậu nhân

Hán Việt: thốn mã đậu nhân · Pinyin: cùn má dòu rén

Tổng quan

Cấu tạo: (thốn) + (mã) + (đậu) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寸、豆:比喻小。一寸长的马,像豆子大小的人。形容画中远景人、物极小。