對人如己 đối nhân như kỉ Hán Việt: đối nhân như kỉ Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 人 (nhân) + 如 (như) + 己 (kỉ)Hán Việtđối nhân như kỉCấu tạo對 + 人 + 如 + 己 · đối + nhân + như + kỉ nghĩa thành phần: đối + nhân + như + kỉ Nghĩa EngCihui 對人如己 uìrénrújǐ f.e. do to others as we do to ourselves