對佛講道

đối phật giảng đạo

Hán Việt: đối phật giảng đạo

Tổng quan

Cấu tạo: (đối) + (phật) + (giảng) + (đạo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 對佛講道 uìfójiǎngdào id. preach scripture to a Buddha; teach fish to swim