對你直說 đối nhĩ trực thuyết Hán Việt: đối nhĩ trực thuyết Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 你 (nhĩ) + 直 (trực) + 說 (thuyết)Hán Việtđối nhĩ trực thuyếtCấu tạo對 + 你 + 直 + 說 · đối + nhĩ + trực + thuyết nghĩa thành phần: đối + nhĩ + trực + thuyết Nghĩa EngCihui be plain with you