對偶原理 đối ngẫu nguyên lí Hán Việt: đối ngẫu nguyên lí Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 偶 (ngẫu) + 原 (nguyên) + 理 (lí)Hán Việtđối ngẫu nguyên líCấu tạo對 + 偶 + 原 + 理 · đối + ngẫu + nguyên + lí nghĩa thành phần: đối + ngẫu + nguyên + lí Nghĩa EngCihui 對偶原理 uì'ǒu yuánlǐ n. <math.> principle of duality