對偶空間 duì ǒu kōng jiān · đối ngẫu không gian Hán Việt: đối ngẫu không gian · Pinyin: duì ǒu kōng jiān Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 偶 (ngẫu) + 空 (không) + 間 (gian)Pinyinduì ǒu kōng jiānHán Việtđối ngẫu không gianCấu tạo對 + 偶 + 空 + 間 · đối + ngẫu + không + gian nghĩa thành phần: đối + ngẫu + không + gian