对准标记 duì zhǔn biāo jì·đối chuẩn tiêu kí Hán Việt: đối chuẩn tiêu kí · Pinyin: duì zhǔn biāo jì Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 準 (chuẩn) + 標 (tiêu) + 記 (kí)Pinyinduì zhǔn biāo jìHán Việtđối chuẩn tiêu kíCấu tạo對 + 準 + 標 + 記 · đối + chuẩn + tiêu + kí nghĩa thành phần: đối + chuẩn + tiêu + kí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vạch chuẩnĐứcHandedict Ausrichtemarke Từ liên quan Gần nghĩa对准目标 · 标记页数 · 標記原子 · 对准标记工艺 · 对准不良 · 标记元素 · 标记消息 · 标记理论