對準標記 duì zhǔn biāo jì · đối chuẩn tiêu kí Hán Việt: đối chuẩn tiêu kí · Pinyin: duì zhǔn biāo jì Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 準 (chuẩn) + 標 (tiêu) + 記 (kí)Pinyinduì zhǔn biāo jìHán Việtđối chuẩn tiêu kíCấu tạo對 + 準 + 標 + 記 · đối + chuẩn + tiêu + kí nghĩa thành phần: đối + chuẩn + tiêu + kí