對刀過程 duì dāo guò chéng · đối đao quá trình Hán Việt: đối đao quá trình · Pinyin: duì dāo guò chéng Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 刀 (đao) + 過 (quá) + 程 (trình)Pinyinduì dāo guò chéngHán Việtđối đao quá trìnhCấu tạo對 + 刀 + 過 + 程 · đối + đao + quá + trình nghĩa thành phần: đối + đao + quá + trình