對分檢索 đối phân kiểm tác Hán Việt: đối phân kiểm tác Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 分 (phân) + 檢 (kiểm) + 索 (tác)Hán Việtđối phân kiểm tácCấu tạo對 + 分 + 檢 + 索 · đối + phân + kiểm + tác nghĩa thành phần: đối + phân + kiểm + tác Nghĩa EngCihui dichotomizing