對半兒分 đối bán nhi phân Hán Việt: đối bán nhi phân Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 半 (bán) + 兒 (nhi) + 分 (phân)Hán Việtđối bán nhi phânCấu tạo對 + 半 + 兒 + 分 · đối + bán + nhi + phân nghĩa thành phần: đối + bán + nhi + phân Nghĩa EngCihui 對半兒分 uìbànr fēn ►See duìbàn fēn