對口切開 đối khẩu thiết khai Hán Việt: đối khẩu thiết khai Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 口 (khẩu) + 切 (thiết) + 開 (khai)Hán Việtđối khẩu thiết khaiCấu tạo對 + 口 + 切 + 開 · đối + khẩu + thiết + khai nghĩa thành phần: đối + khẩu + thiết + khai Nghĩa EngCihui counteropening