對口單位 duì kǒu dān wèi · đối khẩu đan vị Hán Việt: đối khẩu đan vị · Pinyin: duì kǒu dān wèi Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 口 (khẩu) + 單 (đan) + 位 (vị)Pinyinduì kǒu dān wèiHán Việtđối khẩu đan vịCấu tạo對 + 口 + 單 + 位 · đối + khẩu + đan + vị nghĩa thành phần: đối + khẩu + đan + vị