對口談判 duì kǒu tán pàn · đối khẩu đàm phán Hán Việt: đối khẩu đàm phán · Pinyin: duì kǒu tán pàn Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 口 (khẩu) + 談 (đàm) + 判 (phán)Pinyinduì kǒu tán pànHán Việtđối khẩu đàm phánCấu tạo對 + 口 + 談 + 判 · đối + khẩu + đàm + phán nghĩa thành phần: đối + khẩu + đàm + phán