對合起來 đối hợp khởi lai Hán Việt: đối hợp khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 合 (hợp) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtđối hợp khởi laiCấu tạo對 + 合 + 起 + 來 · đối + hợp + khởi + lai nghĩa thành phần: đối + hợp + khởi + lai Nghĩa EngCihui 對合起來 uìhé qǐlai r.v. interlock; mesh