对地攻击 duì dì gōng jí·đối địa công kích Hán Việt: đối địa công kích · Pinyin: duì dì gōng jí Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 地 (địa) + 攻 (công) + 擊 (kích)Pinyinduì dì gōng jíHán Việtđối địa công kíchCấu tạo對 + 地 + 攻 + 擊 · đối + địa + công + kích nghĩa thành phần: đối + địa + công + kích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tấn công mặt đấtĐứcHandedict Bodenangriff Từ liên quan Gần nghĩa攻击侧面 · 攻击性的 · 攻击用的 · 攻击力 · 攻击机 · 攻击的 · 攻击线 · 攻击者