對外友協

đối ngoại hữu hiệp

Hán Việt: đối ngoại hữu hiệp

Tổng quan

Cấu tạo: (đối) + (ngoại) + (hữu) + (hiệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 對外友協 uìwài Yǒuxié p.w. Chinese People's Association for Friendship with Foreign Countries