對外德語 duì wài dé yǔ · đối ngoại đức ngữ Hán Việt: đối ngoại đức ngữ · Pinyin: duì wài dé yǔ Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 外 (ngoại) + 德 (đức) + 語 (ngữ)Pinyinduì wài dé yǔHán Việtđối ngoại đức ngữCấu tạo對 + 外 + 德 + 語 · đối + ngoại + đức + ngữ nghĩa thành phần: đối + ngoại + đức + ngữ