對外批發 đối ngoại phê phát Hán Việt: đối ngoại phê phát Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 外 (ngoại) + 批 (phê) + 發 (phát)Hán Việtđối ngoại phê phátCấu tạo對 + 外 + 批 + 發 · đối + ngoại + phê + phát nghĩa thành phần: đối + ngoại + phê + phát Nghĩa EngCihui sale by bulk