對外負債 duì wài fù zhài · đối ngoại phụ trái Hán Việt: đối ngoại phụ trái · Pinyin: duì wài fù zhài Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 外 (ngoại) + 負 (phụ) + 債 (trái)Pinyinduì wài fù zhàiHán Việtđối ngoại phụ tráiCấu tạo對 + 外 + 負 + 債 · đối + ngoại + phụ + trái nghĩa thành phần: đối + ngoại + phụ + trái