對天立誓 đối thiên lập thệ Hán Việt: đối thiên lập thệ Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 天 (thiên) + 立 (lập) + 誓 (thệ)Hán Việtđối thiên lập thệCấu tạo對 + 天 + 立 + 誓 · đối + thiên + lập + thệ nghĩa thành phần: đối + thiên + lập + thệ Nghĩa EngCihui 對天立誓 uìtiānlìshì f.e. swear by Heaven