對頭碰撞

đối đầu bính chàng

Hán Việt: đối đầu bính chàng

Tổng quan

Cấu tạo: (đối) + (đầu) + (bính) + (chàng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 對頭碰撞 uìtóu pèngzhuàng n./v.p. head-on collision