对头碰撞

đối đầu bính chàng

Hán Việt: đối đầu bính chàng

Tổng quan

Cấu tạo: 對 (đối) + 頭 (đầu) + 碰 (bính) + 撞 (chàng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 va chạm trực diện
  • Biên soạn 對頭碰撞 uìtóu pèngzhuàng n./v.p. head-on collision

Eng

  • Cihui 對頭碰撞 uìtóu pèngzhuàng n./v.p. head-on collision
  • Tần suất từ 對頭碰撞 uìtóu pèngzhuàng n./v.p. head-on collision

Từ liên quan

Gần nghĩa

碰撞造山 · 对头冤家 · 對頭冤家 · 碰撞痕迹 · 碰撞着陆 · 碰撞试验 · 对头的 · 碰撞取样器