對應程度

đối ứng trình độ

Hán Việt: đối ứng trình độ

Tổng quan

Cấu tạo: (đối) + (ứng) + (trình) + (độ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 對應程度 uìyìng chéngdù n. <lg.> degree of correspondence