对应程度
đối ứng trình độ
Hán Việt: đối ứng trình độ
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 mức độ tương ứng
- Biên soạn 對應程度 uìyìng chéngdù n. <lg.> degree of correspondence
Eng
- Cihui 對應程度 uìyìng chéngdù n. <lg.> degree of correspondence
Hán Việt: đối ứng trình độ