對應行動 duì yìng xíng dòng · đối ứng hành động Hán Việt: đối ứng hành động · Pinyin: duì yìng xíng dòng Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 應 (ứng) + 行 (hành) + 動 (động)Pinyinduì yìng xíng dòngHán Việtđối ứng hành độngCấu tạo對 + 應 + 行 + 動 · đối + ứng + hành + động nghĩa thành phần: đối + ứng + hành + động