对应行动

duì yìng xíng dòngđối ứng hành động

Hán Việt: đối ứng hành động · Pinyin: duì yìng xíng dòng

Tổng quan

Cấu tạo: 對 (đối) + 應 (ứng) + 行 (hành) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hành động đáp trả

Đức

  • Handedict Gegenaktion

Từ liên quan

Gần nghĩa

行动坐卧 · 对应面的 · 行动不便 · 行动主义 · 行动方案 · 行动方针 · 行动电源 · 行动电话