对应面的

đối ứng diện đích

Hán Việt: đối ứng diện đích

Tổng quan

mặt phải (của đồng tiền, của huân chương), mặt phải, mặt trước, mặt chính, mặt tương ứng (của một sự kiện), (thực vật học) gốc bé hơn ngọn, quay về phía (người nói, người nhìn...), có tính chất tương

Cấu tạo: 對 (đối) + 應 (ứng) + 面 (diện) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mặt trước

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi obverse

Từ liên quan

Gần nghĩa

对应物 · 对应的 · 对应词 · 对应关系 · 对应程度 · 对应行动 · 面的司機 · 对应域