對開螺母 đối khai loa mẫu Hán Việt: đối khai loa mẫu Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 開 (khai) + 螺 (loa) + 母 (mẫu)Hán Việtđối khai loa mẫuCấu tạo對 + 開 + 螺 + 母 · đối + khai + loa + mẫu nghĩa thành phần: đối + khai + loa + mẫu Nghĩa EngCihui splitnut