對抗情緒 đối kháng tình tự Hán Việt: đối kháng tình tự Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 抗 (kháng) + 情 (tình) + 緒 (tự)Hán Việtđối kháng tình tựCấu tạo對 + 抗 + 情 + 緒 · đối + kháng + tình + tự nghĩa thành phần: đối + kháng + tình + tự Nghĩa EngCihui 對抗情緒 uìkàng qíngxù n. antagonism; enmity