對抗手段

duì kàng shǒu duàn đối kháng thủ đoạn

Hán Việt: đối kháng thủ đoạn · Pinyin: duì kàng shǒu duàn

Tổng quan

nước đối lại (bài cờ...); biện pháp đối phó

Cấu tạo: (đối) + (kháng) + (thủ) + (đoạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nước đối lại (bài cờ...); biện pháp đối phó