對抗療法 đối kháng liệu pháp Hán Việt: đối kháng liệu pháp Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 抗 (kháng) + 療 (liệu) + 法 (pháp)Hán Việtđối kháng liệu phápCấu tạo對 + 抗 + 療 + 法 · đối + kháng + liệu + pháp nghĩa thành phần: đối + kháng + liệu + pháp Nghĩa EngCihui allotherapy