對掌拇肌 duì zhǎng mǔ jī · đối chưởng mẫu cơ Hán Việt: đối chưởng mẫu cơ · Pinyin: duì zhǎng mǔ jī Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 掌 (chưởng) + 拇 (mẫu) + 肌 (cơ)Pinyinduì zhǎng mǔ jīHán Việtđối chưởng mẫu cơCấu tạo對 + 掌 + 拇 + 肌 · đối + chưởng + mẫu + cơ nghĩa thành phần: đối + chưởng + mẫu + cơ