對接墊板 đối tiếp điếm bản Hán Việt: đối tiếp điếm bản Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 接 (tiếp) + 墊 (điếm) + 板 (bản)Hán Việtđối tiếp điếm bảnCấu tạo對 + 接 + 墊 + 板 · đối + tiếp + điếm + bản nghĩa thành phần: đối + tiếp + điếm + bản Nghĩa EngCihui buttstrap