对数倒频谱

đối sổ đảo tần phổ

Hán Việt: đối sổ đảo tần phổ

Tổng quan

Cấu tạo: 對 (đối) + 數 (sổ) + 倒 (đảo) + 頻 (tần) + 譜 (phổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cepstrum

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cepstrum

Eng

  • Cihui cepstrum

Từ liên quan

Gần nghĩa

对数函数 · 对数的首数 · 对数刻度 · 对数正态 · 对数逆谱 · 频谱分析