对数正态 đối sổ chánh thái Hán Việt: đối sổ chánh thái Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 數 (sổ) + 正 (chánh) + 態 (thái)Hán Việtđối sổ chánh tháiTừ loạitínhCấu tạo對 + 數 + 正 + 態 · đối + sổ + chánh + thái nghĩa thành phần: đối + sổ + chánh + thái Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 log chuẩnMainlandKaggle Zh-Vi lognormalEngCihui lognormal Từ liên quan Gần nghĩa对数函数 · 正态分布 · 对数的 · 对数刻度 · 对数逆谱 · 对数倒频谱 · 对数律 · 对数的首数