對數正態 đối sổ chánh thái Hán Việt: đối sổ chánh thái Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 數 (sổ) + 正 (chánh) + 態 (thái)Hán Việtđối sổ chánh tháiCấu tạo對 + 數 + 正 + 態 · đối + sổ + chánh + thái nghĩa thành phần: đối + sổ + chánh + thái Nghĩa EngCihui lognormal