頻譜分析 pín pǔ fēn xī · tần phổ phân tích Hán Việt: tần phổ phân tích · Pinyin: pín pǔ fēn xī Tổng quan Cấu tạo: 頻 (tần) + 譜 (phổ) + 分 (phân) + 析 (tích)Pinyinpín pǔ fēn xīHán Việttần phổ phân tíchCấu tạo頻 + 譜 + 分 + 析 · tần + phổ + phân + tích nghĩa thành phần: tần + phổ + phân + tích