频谱分析 pín pǔ fēn xī·tần phổ phân tích Hán Việt: tần phổ phân tích · Pinyin: pín pǔ fēn xī Tổng quan Cấu tạo: 頻 (tần) + 譜 (phổ) + 分 (phân) + 析 (tích)Pinyinpín pǔ fēn xīHán Việttần phổ phân tíchCấu tạo頻 + 譜 + 分 + 析 · tần + phổ + phân + tích nghĩa thành phần: tần + phổ + phân + tích Nghĩa ĐứcHandedict Spektroskopie Từ liên quan Gần nghĩa分析专家 · 分析人士 · 分析化学 · 分析处理 · 分析研究 · 分析员 · 分析器 · 分析学