對數逆譜 đối sổ nghịch phổ Hán Việt: đối sổ nghịch phổ Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 數 (sổ) + 逆 (nghịch) + 譜 (phổ)Hán Việtđối sổ nghịch phổCấu tạo對 + 數 + 逆 + 譜 · đối + sổ + nghịch + phổ nghĩa thành phần: đối + sổ + nghịch + phổ Nghĩa EngCihui cepstrum