對數刻度 đối sổ khắc độ Hán Việt: đối sổ khắc độ Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 數 (sổ) + 刻 (khắc) + 度 (độ)Hán Việtđối sổ khắc độCấu tạo對 + 數 + 刻 + 度 · đối + sổ + khắc + độ nghĩa thành phần: đối + sổ + khắc + độ Nghĩa EngCihui Logarithmic Scale