對月長嘆 đối nguyệt trường thán Hán Việt: đối nguyệt trường thán Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 月 (nguyệt) + 長 (trường) + 嘆 (thán)Hán Việtđối nguyệt trường thánCấu tạo對 + 月 + 長 + 嘆 · đối + nguyệt + trường + thán nghĩa thành phần: đối + nguyệt + trường + thán Nghĩa EngCihui 對月長嘆 uìyuèchángtàn f.e. sigh under the moon; sigh one's grief to the moon