对月长叹

đối nguyệt trường thán

Hán Việt: đối nguyệt trường thán

Tổng quan

Cấu tạo: 對 (đối) + 月 (nguyệt) + 長 (trường) + 嘆 (thán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 than dưới trăng
  • Biên soạn 對月長嘆 uìyuèchángtàn f.e. sigh under the moon; sigh one's grief to the moon

Eng

  • Cihui 對月長嘆 uìyuèchángtàn f.e. sigh under the moon; sigh one's grief to the moon

Từ liên quan

Gần nghĩa

长叹一声