對某人放肆 đối mỗ nhân phóng tứ Hán Việt: đối mỗ nhân phóng tứ Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 放 (phóng) + 肆 (tứ)Hán Việtđối mỗ nhân phóng tứCấu tạo對 + 某 + 人 + 放 + 肆 · đối + mỗ + nhân + phóng + tứ nghĩa thành phần: đối + mỗ + nhân + phóng + tứ Nghĩa EngCihui take freedoms with sb.