對比豐富 duì bǐ fēng fù · đối bỉ phong phú Hán Việt: đối bỉ phong phú · Pinyin: duì bǐ fēng fù Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 比 (bỉ) + 豐 (phong) + 富 (phú)Pinyinduì bǐ fēng fùHán Việtđối bỉ phong phúCấu tạo對 + 比 + 豐 + 富 · đối + bỉ + phong + phú nghĩa thành phần: đối + bỉ + phong + phú