对比丰富

duì bǐ fēng fùđối bỉ phong phú

Hán Việt: đối bỉ phong phú · Pinyin: duì bǐ fēng fù

Tổng quan

Cấu tạo: 對 (đối) + 比 (bỉ) + 豐 (phong) + 富 (phú)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giàu tính tương phản

Đức

  • Handedict kontrastreich

Từ liên quan

Gần nghĩa

丰富多彩 · 对比温度 · 对比联想 · 丰富地 · 丰富的 · 丰富的矿藏 · 对比度 · 对比法