對比分析

đối bỉ phân tích

Hán Việt: đối bỉ phân tích

Tổng quan

Cấu tạo: (đối) + (bỉ) + (phân) + (tích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 對比分析 uìbǐ fēnxi n. <lg.> contrastive analysis (CA)