对比画法 đối bỉ họa pháp Hán Việt: đối bỉ họa pháp Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 比 (bỉ) + 畫 (họa) + 法 (pháp)Hán Việtđối bỉ họa phápTừ loạidanhCấu tạo對 + 比 + 畫 + 法 · đối + bỉ + họa + pháp nghĩa thành phần: đối + bỉ + họa + pháp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sgraffitoMainlandKaggle Zh-Vi sgraffitoEngCihui sgraffito Từ liên quan Gần nghĩa对比温度 · 对比联想 · 画法几何 · 对比度 · 对比法 · 对比色 · 对比丰富 · 对比分析