对比联想

duì bǐ lián xiǎngđối bỉ liên tưởng

Hán Việt: đối bỉ liên tưởng · Pinyin: duì bǐ lián xiǎng

Tổng quan

LIÊN TƯỞNG liên tưởng so sánh

Cấu tạo: 對 (đối) + 比 (bỉ) + 聯 (liên) + 想 (tưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui liên tưởng từ ngữ
  • Cihui liên tưởng ý tưởng
  • Tần suất từ liên tưởng so sánh
  • Biên soạn 對比聯想 uìbǐ liánxiǎng n. <lg.> association by contrast

Eng

  • Cihui (psychology) contrastive association
  • Tần suất từ 對比聯想 uìbǐ liánxiǎng n. <lg.> association by contrast

Từ liên quan

Gần nghĩa

对比温度 · 联想学习 · 联想集团 · 对比度 · 对比法 · 对比色 · 联想到 · 联想的