对比法

duì bǐ fǎđối bỉ pháp

Hán Việt: đối bỉ pháp · Pinyin: duì bǐ fǎ

Tổng quan

/æn'tiθisi:z/, phép đối chọi, phản đề, sự tương phản, sự đối nhau, sự hoàn toàn đối lập /æn'tiθisi:z/, phép đối chọi, phản đề, sự tương phản, sự đối nhau, sự hoàn toàn đối lập

Cấu tạo: 對 (đối) + 比 (bỉ) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui /æn'tiθisi:z/, phép đối chọi, phản đề, sự tương phản, sự đối nhau, sự hoàn toàn đối lập /æn'tiθisi:z/, phép đối chọi, phản đề, sự tương phản, sự đối nhau, sự hoàn toàn đối lập
  • Tần suất từ /æn'tiθisi:z/, phép đối chọi, phản đề, sự tương phản, sự đối nhau, sự hoàn toàn đối lập /æn'tiθisi:z/, phép đối chọi, phản đề, sự tương phản, sự đối nhau, sự hoàn toàn đối lập

Đức

  • Handedict Widerspruch

Từ liên quan

Gần nghĩa

对比度 · 对比色 · 对比 · 对比温度 · 对比联想 · 对比丰富 · 对比分析 · 对比意义